Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cập nhật 7/24/2021 1:49:29 AM
Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,554.44 16,721.6617,245.93
CAD CANADIAN DOLLAR 17,849.70 18,030.0018,595.29
CHF SWISS FRANC 24,394.84 24,641.2625,413.83
CNY YUAN RENMINBI 3,483.78 3,518.963,629.84
DKK DANISH KRONE - 3,576.703,711.05
EUR EURO 26,402.77 26,669.4727,776.62
GBP POUND STERLING 30,868.28 31,180.0832,157.66
HKD HONGKONG DOLLAR 2,886.86 2,916.023,007.45
INR INDIAN RUPEE - 308.20320.29
JPY YEN 203.50 205.55214.17
KRW KOREAN WON 17.32 19.2521.09
KWD KUWAITI DINAR - 76,437.2079,436.97
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5,391.165,504.86
NOK NORWEGIAN KRONER - 2,550.222,656.62
RUB RUSSIAN RUBLE - 311.83347.48
SAR SAUDI RIAL - 6,119.956,360.13
SEK SWEDISH KRONA - 2,599.102,707.54
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,506.14 16,672.8717,195.61
THB THAILAND BAHT 617.68 686.31712.09
USD US DOLLAR 22,880.00 22,910.0023,110.00