Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cập nhật 5/11/2021 7:54:52 AM
Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 17,655.85 17,834.1918,393.31
CAD CANADIAN DOLLAR 18,552.79 18,740.1919,327.71
CHF SWISS FRANC 24,958.11 25,210.2126,000.58
CNY YUAN RENMINBI 3,513.23 3,548.713,660.52
DKK DANISH KRONE - 3,704.473,843.60
EUR EURO 27,202.49 27,477.2628,623.59
GBP POUND STERLING 31,546.76 31,865.4132,864.43
HKD HONGKONG DOLLAR 2,895.07 2,924.323,016.00
INR INDIAN RUPEE - 314.04326.36
JPY YEN 205.91 207.99216.67
KRW KOREAN WON 17.95 19.9421.85
KWD KUWAITI DINAR - 76,476.0479,477.18
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5,552.755,669.84
NOK NORWEGIAN KRONER - 2,751.632,866.43
RUB RUSSIAN RUBLE - 312.37348.07
SAR SAUDI RIAL - 6,132.766,373.43
SEK SWEDISH KRONA - 2,721.412,834.95
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,974.15 17,145.6117,683.14
THB THAILAND BAHT 656.09 728.99756.37
USD US DOLLAR 22,940.00 22,970.0023,150.00