Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cập nhật 10/27/2020 4:40:27 PM
Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,107.42 16,270.1216,780.13
CAD CANADIAN DOLLAR 17,125.88 17,298.8717,841.12
CHF SWISS FRANC 24,905.57 25,157.1425,945.72
CNY YUAN RENMINBI 3,383.72 3,417.903,525.57
DKK DANISH KRONE - 3,614.813,750.57
EUR EURO 26,692.82 26,962.4428,054.19
GBP POUND STERLING 29,424.46 29,721.6830,653.34
HKD HONGKONG DOLLAR 2,916.04 2,945.493,037.83
INR INDIAN RUPEE - 312.79325.07
JPY YEN 213.77 215.93224.90
KRW KOREAN WON 17.75 19.7221.61
KWD KUWAITI DINAR - 75,666.7378,635.76
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5,510.595,626.77
NOK NORWEGIAN KRONER - 2,459.742,562.35
RUB RUSSIAN RUBLE - 303.23337.89
SAR SAUDI RIAL - 6,165.846,407.78
SEK SWEDISH KRONA - 2,599.642,708.09
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,622.03 16,789.9317,316.23
THB THAILAND BAHT 655.71 728.56755.92
USD US DOLLAR 23,060.00 23,090.0023,270.00