Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cập nhật 11/23/2019 3:42:44 AM
Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUST.DOLLAR 15524.03 15617.7415883.33
CAD CANADIAN DOLLAR 17184.66 17340.7317635.62
CHF SWISS FRANCE 23003.64 23165.823559.74
DKK DANISH KRONE 0 3382.333488.35
EUR EURO 25447.94 25524.5126291.1
GBP BRITISH POUND 29618.99 29827.7830093.29
HKD HONGKONG DOLLAR 2922.97 2943.582987.65
INR INDIAN RUPEE 0 322.61335.26
JPY JAPANESE YEN 206.39 208.47214.52
KRW SOUTH KOREAN WON 18.26 19.2220.75
KWD KUWAITI DINAR 0 76205.8479195.96
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5531.965603.58
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2499.052577.38
RUB RUSSIAN RUBLE 0 363.39404.92
SAR SAUDI RIAL 0 6171.496413.65
SEK SWEDISH KRONA 0 2382.412442.39
SGD SINGAPORE DOLLAR 16821.9 16940.4817125.49
THB THAI BAHT 752.58 752.58783.97
USD US DOLLAR 23140 2314023260