Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cập nhật 4/15/2021 9:35:30 AM
Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 17,402.66 17,578.4418,129.54
CAD CANADIAN DOLLAR 17,984.98 18,166.6518,736.18
CHF SWISS FRANC 24,389.52 24,635.8825,408.23
CNY YUAN RENMINBI 3,461.89 3,496.863,607.03
DKK DANISH KRONE - 3,651.413,788.55
EUR EURO 26,818.29 27,089.1828,219.32
GBP POUND STERLING 31,009.52 31,322.7432,304.73
HKD HONGKONG DOLLAR 2,896.18 2,925.433,017.15
INR INDIAN RUPEE - 306.76318.80
JPY YEN 205.58 207.66216.32
KRW KOREAN WON 17.89 19.8721.78
KWD KUWAITI DINAR - 76,407.6179,406.04
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5,538.985,655.78
NOK NORWEGIAN KRONER - 2,695.902,808.37
RUB RUSSIAN RUBLE - 303.22337.88
SAR SAUDI RIAL - 6,135.426,376.19
SEK SWEDISH KRONA - 2,672.012,783.48
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,847.95 17,018.1417,551.66
THB THAILAND BAHT 651.13 723.48750.66
USD US DOLLAR 22,950.00 22,980.0023,160.00