Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cập nhật 2/3/2023 2:37:49 PM
Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,153.37 16,316.5316,842.19
CAD CANADIAN DOLLAR 17,155.55 17,328.8417,887.10
CHF SWISS FRANC 25,014.13 25,266.7926,080.79
CNY YUAN RENMINBI 3,413.05 3,447.523,559.12
DKK DANISH KRONE - 3,370.493,500.02
EUR EURO 24,892.64 25,144.0826,286.54
GBP POUND STERLING 27,897.12 28,178.9129,086.72
HKD HONGKONG DOLLAR 2,913.65 2,943.083,037.89
INR INDIAN RUPEE - 285.02296.45
JPY YEN 177.36 179.15187.76
KRW KOREAN WON 16.54 18.3820.16
KWD KUWAITI DINAR - 76,641.2179,715.65
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5,455.795,575.51
NOK NORWEGIAN KRONER - 2,285.992,383.36
RUB RUSSIAN RUBLE - 318.55352.68
SAR SAUDI RIAL - 6,231.716,481.69
SEK SWEDISH KRONA - 2,212.632,306.87
SGD SINGAPORE DOLLAR 17,436.98 17,613.1118,180.54
THB THAILAND BAHT 627.89 697.66724.47
USD US DOLLAR 23,250.00 23,280.0023,620.00