Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cập nhật 1/18/2022 3:06:47 AM
Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 15,944.11 16,105.1616,624.93
CAD CANADIAN DOLLAR 17,641.40 17,819.5918,394.69
CHF SWISS FRANC 24,197.61 24,442.0325,230.86
CNY YUAN RENMINBI 3,501.15 3,536.513,651.20
DKK DANISH KRONE - 3,416.543,548.03
EUR EURO 25,234.88 25,489.7826,649.42
GBP POUND STERLING 30,246.45 30,551.9731,537.99
HKD HONGKONG DOLLAR 2,842.17 2,870.882,963.53
INR INDIAN RUPEE - 305.39317.65
JPY YEN 192.66 194.60203.94
KRW KOREAN WON 16.50 18.3320.10
KWD KUWAITI DINAR - 75,081.9378,098.16
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5,368.065,486.16
NOK NORWEGIAN KRONER - 2,535.552,643.69
RUB RUSSIAN RUBLE - 297.31331.59
SAR SAUDI RIAL - 6,034.736,277.16
SEK SWEDISH KRONA - 2,464.802,569.93
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,415.32 16,581.1317,116.26
THB THAILAND BAHT 603.85 670.95696.77
USD US DOLLAR 22,540.00 22,570.0022,850.00