Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cập nhật 9/18/2021 8:59:45 AM
Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,195.26 16,358.8516,871.90
CAD CANADIAN DOLLAR 17,519.86 17,696.8218,251.84
CHF SWISS FRANC 23,952.75 24,194.7024,953.50
CNY YUAN RENMINBI 3,457.20 3,492.123,602.18
DKK DANISH KRONE - 3,538.093,671.02
EUR EURO 26,118.39 26,382.2127,477.69
GBP POUND STERLING 30,621.63 30,930.9431,901.01
HKD HONGKONG DOLLAR 2,852.99 2,881.812,972.19
INR INDIAN RUPEE - 309.02321.15
JPY YEN 202.13 204.17213.83
KRW KOREAN WON 16.71 18.5620.34
KWD KUWAITI DINAR - 75,564.1178,530.33
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5,407.885,521.98
NOK NORWEGIAN KRONER - 2,585.332,693.22
RUB RUSSIAN RUBLE - 313.07348.86
SAR SAUDI RIAL - 6,055.606,293.31
SEK SWEDISH KRONA - 2,590.222,698.31
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,500.23 16,666.9017,189.61
THB THAILAND BAHT 606.63 674.03699.35
USD US DOLLAR 22,640.00 22,670.0022,870.00